mắc bận
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị chiếm giữ thời gian, không rảnh rỗi do có việc phải làm: "mắc bận" chỉ trạng thái một người đang có nhiều việc phải giải quyết, khiến họ không thể tham gia hoặc làm thêm việc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi bận rộn với công việc trong nhà, không có thời gian rảnh.)
- (Anh ấy bị chiếm giữ thời gian vì cuộc họp kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắc bận việc": cụm từ nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự bận rộn.
- Cô ấy mắc bận việc cơ quan nên về nhà muộn. (Công việc ở cơ quan khiến cô ấy không thể về sớm.)
"mắc bận quá": diễn tả mức độ bận rộn cao.
- Mắc bận quá, tôi chẳng có thời gian nghỉ ngơi. (Bận rộn đến mức không thể nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
Bận (tính từ): không có thời gian rảnh — dạng ngắn gọn của "mắc bận".
- Hôm nay tôi bận lắm. (Hôm nay tôi không rảnh.)
Bận rộn (tính từ): trạng thái có nhiều việc phải làm, thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Cuộc sống bận rộn nhưng vui vẻ. (Có nhiều việc làm nhưng vẫn hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Bận: không có thời gian rảnh.
- Bận việc: đang phải giải quyết công việc.
- Kẹt việc: bị mắc kẹt trong công việc, không thể thoát ra.
Thành ngữ liên quan
- Mắc bận như con mọn: rất bận rộn, không có chút thời gian rảnh nào (thường dùng trong văn nói).
- Mẹ tôi mắc bận như con mọn khi chăm em bé. (Mẹ tôi rất bận rộn, không có thời gian làm việc khác.)