mắc bận

mắc bận

Anh ấy luôn mắc bận với công việc ở văn phòng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị chiếm giữ thời gian, không rảnh rỗi do việc phải làm: "mắc bận" chỉ trạng thái một người đang nhiều việc phải giải quyết, khiến họ không thể tham gia hoặc làm thêm việc khác.
dụ sử dụng
  • (Tôi bận rộn với công việc trong nhà, không thời gian rảnh.)
  • (Anh ấy bị chiếm giữ thời gian cuộc họp kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc bận việc": cụm từ nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự bận rộn.

    • ấy mắc bận việc cơ quan nên về nhà muộn. (Công việccơ quan khiến ấy không thể về sớm.)
  • "mắc bận quá": diễn tả mức độ bận rộn cao.

    • Mắc bận quá, tôi chẳng thời gian nghỉ ngơi. (Bận rộn đến mức không thể nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bận (tính từ): không thời gian rảnhdạng ngắn gọn của "mắc bận".

    • Hôm nay tôi bận lắm. (Hôm nay tôi không rảnh.)
  • Bận rộn (tính từ): trạng thái nhiều việc phải làm, thường mang sắc thái tích cực hơn.

    • Cuộc sống bận rộn nhưng vui vẻ. ( nhiều việc làm nhưng vẫn hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bận: không thời gian rảnh.
  • Bận việc: đang phải giải quyết công việc.
  • Kẹt việc: bị mắc kẹt trong công việc, không thể thoát ra.
Thành ngữ liên quan
  • Mắc bận như con mọn: rất bận rộn, không chút thời gian rảnh nào (thường dùng trong văn nói).
    • Mẹ tôi mắc bận như con mọn khi chăm em . (Mẹ tôi rất bận rộn, không thời gian làm việc khác.)